luatvienan@vienan.vn | 028 7300 6876 - 097 2757676
Thời gian làm việc: Sáng: 08:00 - 12:00 - Chiều: 13:30 - 17:30

QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

Trang chủ / Kiến thức pháp luật / Bình luận khoa học / QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ
Developer 24 tháng 4 2025

QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

Quyền được xét xử công bằng là một trong những quyền cơ bản và quan trọng nhất của con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự, góp phần bảo đảm sự công minh, khách quan và thượng tôn pháp luật trong quá trình truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc ghi nhận và bảo vệ quyền này không chỉ là yêu cầu mang tính nguyên tắc mà còn phản ánh mức độ phát triển dân chủ, tiến bộ và nhân văn của hệ thống pháp luật mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Quyền được xét xử công bằng được hiểu là quyền của người bị buộc tội được tham gia vào một quá trình tố tụng hình sự công khai, minh bạch, có sự bảo đảm của các cơ quan tiến hành tố tụng về việc xét xử bởi một tòa án độc lập, vô tư, đúng thẩm quyền và theo đúng trình tự pháp luật. Quyền này còn bao hàm quyền được biết rõ lý do bị buộc tội, quyền có luật sư bào chữa, quyền được phản bác các chứng cứ buộc tội, quyền được đưa ra chứng cứ gỡ tội, cũng như quyền kháng cáo, kháng nghị đối với các bản án, quyết định của tòa án chưa có hiệu lực pháp luật.

Ý nghĩa quan trọng nhất của quyền xét xử công bằng là bảo vệ con người trước nguy cơ bị oan sai, bị áp đặt hay cưỡng bức trong quá trình tố tụng. Đây không chỉ là một bảo đảm mang tính pháp lý mà còn là cơ sở để thiết lập niềm tin của người dân vào công lý và hệ thống tư pháp. Việc bảo đảm quyền được xét xử công bằng giúp bảo vệ danh dự, nhân phẩm, tự do cá nhân và quyền được sống trong một xã hội công bằng, dân chủ và nhân văn.

Quyền được xét xử công bằng được ghi nhận trong nhiều văn bản pháp lý quốc tế và trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Trên bình diện quốc tế, Điều 14 của Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) – mà Việt Nam là thành viên – quy định rằng: "Mọi người đều bình đẳng trước tòa án và được quyền có phiên tòa công khai và công bằng bởi một tòa án có thẩm quyền, độc lập và vô tư, được thành lập bởi pháp luật".

Tại Việt Nam, quyền được xét xử công bằng được thể hiện trong Hiến pháp và các văn bản luật chuyên ngành. Điều 31 của Hiến pháp năm 2013 quy định: "Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật". Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cụ thể hóa quyền này thông qua các quy định về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử như: Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử: quy định tại Điều 26 ("Bảo đảm tranh tụng trong xét xử"); Quyền được bào chữa: quy định tại Điều 16 ("Bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội"); Quyền được thông báo và tiếp cận thông tin, chứng cứ: quy định tại Điều 60 (quyền của bị can) và Điều 61 (quyền của bị cáo), trong đó quy định rõ về quyền được biết lý do bị buộc tội, được tiếp cận tài liệu, chứng cứ liên quan; Quyền được xét xử công khai: quy định tại Điều 25 ("Xét xử công khai"); Quyền bình đẳng trước pháp luật: quy định tại Điều 9 ("Bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật"); Quyền được xét xử bởi Tòa án có thẩm quyền, độc lập, đúng trình tự thủ tục: được quy định tại Chương XXI ("Xét xử sơ thẩm") và Chương XXII ("Xét xử phúc thẩm").

Những quy định này tạo thành một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và toàn diện, làm nền tảng cho việc bảo đảm thực thi quyền xét xử công bằng trong toàn bộ tiến trình tố tụng hình sự, từ khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử.

Quyền được xét xử công bằng không chỉ là một tuyên ngôn pháp lý mang tính hình thức, mà còn bao gồm nhiều nội dung cụ thể, thiết thực nhằm bảo vệ người bị buộc tội trong thực tiễn. Trước hết, người bị buộc tội có quyền được thông báo kịp thời và rõ ràng về lý do bị bắt, bị buộc tội, nội dung của cáo buộc hình sự và được giải thích đầy đủ về quyền và nghĩa vụ tố tụng của mình, theo quy định tại Điều 60 và Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Người bị buộc tội còn có quyền được có thời gian và phương tiện để chuẩn bị cho việc bào chữa, bao gồm quyền tiếp cận hồ sơ vụ án, tài liệu, chứng cứ và quyền được lựa chọn hoặc được chỉ định người bào chữa. Điều 72 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định rõ quyền của người bào chữa trong việc tham gia vào quá trình tố tụng ngay từ giai đoạn điều tra, đảm bảo vai trò bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo.

Một nội dung quan trọng khác là quyền được tranh luận công khai tại phiên tòa, quyền được chất vấn người làm chứng, người giám định và yêu cầu triệu tập người có liên quan để làm rõ các tình tiết của vụ án. Đây là biểu hiện của nguyên tắc tranh tụng và vai trò tích cực của các bên trong tố tụng, nhằm đảm bảo tính minh bạch, khách quan và đầy đủ của quá trình xét xử. Ngoài ra, người bị buộc tội còn có quyền kháng cáo hoặc yêu cầu xem xét lại bản án chưa có hiệu lực pháp luật, như được quy định tại Điều 331 và các điều khoản liên quan trong Bộ luật Tố tụng hình sự.

Quyền được xét xử công bằng là một trong những quyền quan trọng nhất trong lĩnh vực tư pháp hình sự, có vai trò bảo đảm cho mọi cá nhân – dù bị buộc tội – vẫn được tôn trọng, bảo vệ và có cơ hội tự bảo vệ mình trên cơ sở pháp luật. Việc thực thi đầy đủ quyền này không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng mà còn là minh chứng cho một nền tư pháp dân chủ, văn minh và hiện đại. Trong tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam, việc bảo đảm quyền được xét xử công bằng cần tiếp tục được ưu tiên và hoàn thiện, nhằm góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và tôn trọng quyền con người../. (TS. Nguyễn Thị Huyền Trang, Công ty Luật Viên An).

Nguồn: Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013; Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021; International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR), 1966.

*Lưu ý:

- Bài viết này được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo chung về các quy định pháp luật hiện hành;

- Một số điều khoản pháp luật được đề cập có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc hết hiệu lực tại thời điểm bạn tiếp cận thông tin;

- Để đảm bảo quyền lợi và có được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể, bạn vui lòng liên hệ với đội ngũ luật sư của Công ty Luật Viên An hoặc gọi ngay đến số gọi số: 097.275.7676 để được hỗ trợ chi tiết và chính xác nhất.