Hoạt động mua bán hàng hóa, xương sống của nền kinh tế, được điều chỉnh bởi nhiều quy định pháp lý nền tảng, trong đó cốt lõi là Luật Thương mại 2005. Văn bản này quy định rõ từ hình thức hợp đồng, phân loại hàng hóa đến các hoạt động thương mại quốc tế.
Quy định chung về hợp đồng và phân loại hàng hóa
Về hình thức pháp lý, Điều 24 Luật Thương mại 2005 thể hiện sự linh hoạt khi công nhận hợp đồng mua bán hàng hóa có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản, hoặc được xác lập thông qua hành vi cụ thể. Tuy nhiên, pháp luật cũng nêu rõ, đối với các loại hợp đồng mà luật chuyên ngành yêu cầu bắt buộc phải lập thành văn bản, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định đó.
Một nội dung quan trọng trong công tác quản lý nhà nước là việc kiểm soát các loại hàng hóa đặc thù. Điều 25 trao thẩm quyền cho Chính phủ, căn cứ vào điều kiện kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ và các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, ban hành danh mục cụ thể về hàng hóa cấm kinh doanh, hàng hóa hạn chế kinh doanh và hàng hóa kinh doanh có điều kiện. Việc mua bán các mặt hàng thuộc diện hạn chế hoặc có điều kiện chỉ được phép diễn ra khi cả hàng hóa và các bên tham gia đáp ứng đầy đủ các điều kiện do pháp luật quy định.
Liên quan đến nghĩa vụ của doanh nghiệp, Điều 32 yêu cầu hàng hóa lưu thông trong nước cũng như hàng hóa xuất, nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn hàng hóa (trừ một số trường hợp ngoại lệ). Nhãn hàng hóa được định nghĩa là bản viết, in, vẽ, chụp... được dán, đính, khắc trực tiếp trên hàng hóa hoặc bao bì. Nội dung và phương thức ghi nhãn sẽ do Chính phủ quy định chi tiết.
Các hình thức mua bán hàng hóa quốc tế
Luật Thương mại 2005 dành nhiều điều khoản để định nghĩa và điều chỉnh các hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế. Theo Điều 27, các giao dịch này phải được thực hiện trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc các hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương.
Các hình thức chủ yếu bao gồm:
1. Xuất khẩu và Nhập khẩu (Điều 28): Xuất khẩu được định nghĩa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng. Ngược lại, nhập khẩu là việc đưa hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ các khu vực hải quan riêng.
2. Tạm nhập, tái xuất và Tạm xuất, tái nhập (Điều 29): Tạm nhập, tái xuất là việc đưa hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam (có làm thủ tục nhập khẩu) và sau đó xuất khẩu chính hàng hóa đó ra khỏi Việt Nam. Tạm xuất, tái nhập là quy trình ngược lại.
3. Chuyển khẩu (Điều 30): Đây là hình thức mua hàng từ một nước để bán sang một nước thứ ba mà không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam. Hàng hóa có thể được vận chuyển thẳng, hoặc vận chuyển có qua cửa khẩu Việt Nam (nhưng không làm thủ tục) hoặc đưa vào kho ngoại quan, khu trung chuyển tại cảng.
Chính phủ được giao quy định chi tiết về các hoạt động tại Điều 29 và Điều 30.
Áp dụng biện pháp khẩn cấp đối với hàng hóa trong nước
Bên cạnh các quy định vận hành thông thường, Luật Thương mại 2005 cũng dự liệu các tình huống đặc biệt, cho phép Nhà nước can thiệp khẩn cấp vào lưu thông hàng hóa.
Điều 26 quy định rõ, hàng hóa đang lưu thông hợp pháp trong nước có thể bị áp dụng một hoặc nhiều biện pháp như: buộc phải thu hồi, cấm lưu thông, tạm ngừng lưu thông, lưu thông có điều kiện hoặc phải có giấy phép khi xảy ra một trong hai trường hợp sau:
• Thứ nhất, hàng hóa đó được xác định là nguồn gốc hoặc phương tiện lây truyền các loại dịch bệnh.
• Thứ hai, khi đất nước xảy ra tình trạng khẩn cấp.
Pháp luật cũng nêu rõ, các điều kiện cụ thể, trình tự, thủ tục và thẩm quyền công bố áp dụng các biện pháp khẩn cấp này sẽ được thực hiện theo các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.