Trong hoạt động quản trị doanh nghiệp, vấn đề phân định rạch ròi giữa tài sản của pháp nhân (công ty) và tài sản cá nhân của chủ sở hữu có ý nghĩa pháp lý then chốt. Việc sử dụng tài sản của công ty cho các mục đích chi tiêu cá nhân, dù là do chính chủ sở hữu thực hiện, vẫn có thể dẫn đến các hệ lụy pháp lý nghiêm trọng, bao gồm cả trách nhiệm hình sự.
Việc xác định hành vi này có cấu thành tội phạm hay không phụ thuộc trực tiếp vào loại hình doanh nghiệp mà cá nhân đó đang vận hành, cụ thể là sự khác biệt căn bản giữa Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên (TNHH MTV) và Doanh nghiệp tư nhân.
Trường hợp Công ty TNHH Một thành viên
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Công ty TNHH MTV là một pháp nhân độc lập. Tài sản của công ty và tài sản của chủ sở hữu công ty phải có sự tách bạch rõ ràng.
Khoản 1 Điều 74 Luật Doanh nghiệp quy định, chủ sở hữu công ty chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ. Đồng thời, Khoản 3 Điều 77 của luật này cũng yêu cầu chủ sở hữu công ty là cá nhân phải tách biệt các chi tiêu của cá nhân mình với các chi tiêu của công ty.
Về bản chất, chủ sở hữu công ty (dù sở hữu 100% vốn) khi giữ các chức vụ quản lý (như Chủ tịch, Giám đốc) là người có trách nhiệm quản lý tài sản của pháp nhân. Do đó, hành vi tự ý lấy tài sản của công ty để phục vụ mục đích cá nhân bị xem là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình đang có trách nhiệm quản lý.
Hành vi khách quan này mang đầy đủ dấu hiệu của Tội tham ô tài sản, được quy định tại Điều 353 Bộ luật Hình sự (BLHS). Nếu thỏa mãn các yếu tố cấu thành tội phạm, cá nhân thực hiện hành vi hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này.
Trường hợp Doanh nghiệp tư nhân
Ngược lại, đối với mô hình Doanh nghiệp tư nhân, pháp luật lại có quy định khác biệt. Khoản 1 Điều 188 Luật Doanh nghiệp nêu rõ, chủ doanh nghiệp tư nhân phải tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.
Quy định này đồng nghĩa với việc không có sự tách bạch về tài sản giữa doanh nghiệp tư nhân và chủ sở hữu. Tài sản của doanh nghiệp cũng chính là tài sản của chủ doanh nghiệp.
Vì vậy, nếu chủ doanh nghiệp tư nhân sử dụng tài sản của doanh nghiệp để chi tiêu cá nhân, sau đó dùng tài sản cá nhân của mình để bù đắp, đảm bảo doanh nghiệp vẫn hoạt động bình thường và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nợ, thì hành vi này sẽ không bị xem xét xử lý hình sự.
Tuy nhiên, trách nhiệm hình sự vẫn có thể phát sinh trong một kịch bản khác. Giả sử chủ doanh nghiệp tư nhân vay, mượn tài sản (ví dụ: vay vốn ngân hàng) để phục vụ hoạt động kinh doanh, nhưng sau đó lại tự ý dùng số tài sản này vào mục đích cá nhân dẫn đến mất khả năng thanh toán khoản nợ, thì tình huống đã thay đổi.
Lúc này, hành vi có dấu hiệu của Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS), do đã có hành vi gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản của người khác sau khi vay mượn. Nếu đáp ứng đủ các yếu tố cấu thành, chủ doanh nghiệp tư nhân vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này.
Như vậy, việc xác định trách nhiệm pháp lý của chủ doanh nghiệp khi sử dụng tài sản công ty phụ thuộc hoàn toàn vào mô hình tổ chức và nguyên tắc tách bạch tài sản theo quy định của pháp luật hiện hành.
15 Tháng Giêng 2026
09 Tháng Giêng 2026