Pháp luật Việt Nam hiện hành, cụ thể là Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, chưa công nhận tiền ảo (bao gồm các loại tiền mã hoá) là một loại tài sản. Điều 105 của bộ luật này quy định tài sản bao gồm bốn loại chính: vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản.
Khi xem xét các quy định liên quan, tiền ảo không thỏa mãn bất kỳ định nghĩa nào trong bốn loại trên.
Thứ nhất, tiền ảo không phải là tiền pháp định. Khoản 2 Điều 17 Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010 nêu rõ, chỉ tiền giấy và tiền kim loại do Ngân hàng Nhà nước phát hành mới là phương tiện thanh toán hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam. Tương tự, Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt cũng không công nhận tiền ảo là một phương tiện thanh toán.
Thứ hai, tiền ảo không được xem là "vật" theo cách hiểu truyền thống, vốn là một bộ phận của thế giới vật chất có hình dáng và đặc điểm cụ thể.
Thứ ba, tiền ảo cũng không phải là "giấy tờ có giá". Theo Khoản 8 Điều 6 Luật Ngân hàng năm 2010, giấy tờ có giá phải là bằng chứng xác nhận nghĩa vụ trả nợ giữa tổ chức phát hành và người sở hữu.
Cuối cùng, tiền ảo hiện cũng chưa được pháp luật công nhận là "quyền tài sản" theo quy định tại Điều 115 BLDS năm 2015.
Từ những phân tích trên, do không được công nhận là một trong bốn loại tài sản theo Điều 105 BLDS 2015, tiền ảo hiện không có địa vị pháp lý là tài sản tại Việt Nam.
Hệ quả pháp lý của việc này là các cơ quan chức năng gặp vướng mắc trong việc xử lý hình sự các hành vi lừa đảo liên quan đến tiền ảo. Về mặt pháp lý hình sự, một trong những yếu tố bắt buộc để cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174, Bộ luật Hình sự 2015) là phải có hành vi tác động đến "tài sản". Khi đối tượng bị chiếm đoạt (tiền ảo) không được pháp luật công nhận là tài sản, về nguyên tắc, hành vi lừa đảo sẽ không thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này.
Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý từ thực tiễn xét xử, tại Bản án số 841/2023/HS-PT ngày 01/11/2023 của TAND Cấp cao tại TP.HCM, Hội đồng xét xử đã có những nhận định quan trọng. Trong vụ án về "Tội cướp tài sản" (Điều 168 BLHS 2015), tòa án đã ghi nhận việc các bị cáo chiếm đoạt 168 Bitcoin và quy đổi 86,91 Bitcoin ra số tiền 18,88 tỷ đồng. Giá trị này được xem là căn cứ để xác định dấu hiệu định khung hình phạt của Tội cướp tài sản. Điều này cho thấy thực tiễn xét xử đã bước đầu ghi nhận giá trị quy đổi của tiền mã hoá trong các vụ án hình sự.
Một bước tiến pháp lý quan trọng sẽ sớm có hiệu lực, giải quyết vướng mắc cốt lõi nêu trên. Ngày 14/6/2025, Quốc hội đã thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026).
Điều 46 của luật này đã đưa ra định nghĩa về "tài sản số", xác định đây là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số. Quan trọng hơn, Khoản 2 Điều 47 của luật này quy định rõ các loại tài sản số bao gồm: tài sản ảo trên môi trường điện tử, tài sản mã hóa và tài sản số khác.
Như vậy, kể từ ngày 01/01/2026, khi Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025 có hiệu lực, tài sản ảo và tài sản mã hóa sẽ chính thức được pháp luật Việt Nam công nhận là tài sản. Đây là khung pháp lý then chốt, tạo cơ sở vững chắc để các hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản số (nếu thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm) bị xử lý nghiêm minh theo Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS 2015).