Vụ án Vạn Thịnh Phát - SCB được đánh giá là một trong những đại án kinh tế lớn nhất trong lịch sử tố tụng hình sự Việt Nam, với tổng giá trị thiệt hại được xác định lên tới hơn 677.000 tỷ đồng. Sự kiện này đã làm rung chuyển không chỉ lĩnh vực tài chính - ngân hàng mà còn đặt ra nhiều vấn đề cấp thiết liên quan đến căn cứ pháp lý, quy trình khởi tố, và cách thức xử lý tội phạm kinh tế quy mô lớn.
Để phục vụ yêu cầu đấu tranh phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế, việc khởi tố vụ án Vạn Thịnh Phát dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý chặt chẽ, đồng thời bộc lộ nhiều điểm đặc thù trong quá trình vận dụng pháp luật, đòi hỏi phải có sự phân tích sâu sắc nhằm rút ra các bài học pháp lý cần thiết cho tương lai.
Việc khởi tố vụ án hình sự Vạn Thịnh Phát được thực hiện trên cơ sở quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Cụ thể, Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an đã khởi tố vụ án dựa vào các hành vi có dấu hiệu tội phạm như tham ô tài sản (Điều 353 BLHS), lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS), rửa tiền (Điều 324 BLHS), vận chuyển trái phép tiền tệ qua biên giới (Điều 189 BLHS), vi phạm quy định về hoạt động ngân hàng (Điều 206 BLHS), đưa và nhận hối lộ (Điều 364 và 354 BLHS), lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ (Điều 356 BLHS) và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS).
Việc khởi tố được tiến hành theo quy trình tố tụng hình sự, dựa trên kết quả điều tra ban đầu, tài liệu, chứng cứ thu thập được và yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm có tổ chức, xuyên quốc gia.
Ngoài ra, quyết định khởi tố còn căn cứ trên những nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự như nguyên tắc suy đoán vô tội, nguyên tắc đảm bảo quyền bào chữa cho bị can, bị cáo, và nguyên tắc chứng minh tội phạm phải bằng chứng cứ hợp pháp.
Về hình phạt, các tội danh được áp dụng trong vụ án đều thuộc loại tội đặc biệt nghiêm trọng, với mức hình phạt cao nhất là tử hình (Điều 9 Bộ luật Hình sự 2015).
Sau khi phân tích căn cứ pháp lý cho việc khởi tố vụ án Vạn Thịnh Phát, có thể nhận thấy quá trình tố tụng trong vụ án này mang nhiều điểm đặc thù, phản ánh những thách thức và yêu cầu pháp lý riêng biệt cần được nhận diện và phân tích kỹ lưỡng.
Thứ nhất, vụ án có tính chất quy mô đặc biệt lớn, cấu trúc tổ chức phức tạp.
Vụ án liên quan đến hệ sinh thái hơn 1.400 công ty trong và ngoài nước do Tập đoàn Vạn Thịnh Phát kiểm soát, cho thấy quy mô và độ tinh vi trong cách thức vận hành nhằm trục lợi tài chính, rửa tiền và che giấu dòng tiền phạm pháp. Đây là một trong những vụ án đầu tiên tại Việt Nam mà hệ thống pháp nhân trung gian bị sử dụng với số lượng lớn như vậy để thực hiện hành vi phạm tội.
Hai là, trong vụ án có sự câu kết giữa khu vực tư nhân và cơ quan nhà nước.
Vụ án cho thấy sự tha hóa nghiêm trọng của một bộ phận cán bộ, công chức trong các cơ quan kiểm tra, thanh tra, ngân hàng. Việc có tới 23 cán bộ nhà nước bị khởi tố, truy cứu trách nhiệm hình sự chứng minh rằng hành vi phạm tội không chỉ tồn tại trong khu vực tư nhân mà còn được tiếp tay bởi chính những người có chức vụ, quyền hạn.
Ba là, trong vụ án này có áp dụng tội danh tham ô tài sản cho chủ doanh nghiệp tư nhân
Một điểm rất mới và đặc thù là việc khởi tố tội tham ô tài sản đối với bà Trương Mỹ Lan - Chủ tịch Tập đoàn Vạn Thịnh Phát. Theo quy định trước đây, tội tham ô thường gắn với người có chức vụ, quyền hạn trong khu vực nhà nước. Tuy nhiên, căn cứ theo hướng dẫn của Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐTP và diễn giải rộng hơn về khái niệm "người có chức vụ, quyền hạn" trong Bộ luật Hình sự 2015, chủ thể ngoài nhà nước cũng có thể phạm tội tham ô nếu hành vi chiếm đoạt tài sản được thực hiện trong phạm vi quản lý tài sản của tổ chức mình.
Bốn là, tiến hành khởi tố khi một số bị can đang bỏ trốn.
Đây là một trong những vụ án mà cơ quan tiến hành tố tụng đã quyết định khởi tố, truy tố và xét xử khi nhiều bị can chủ chốt đang bị truy nã quốc tế, như trường hợp các cựu lãnh đạo cấp cao của SCB. Điều này cho thấy cơ chế tố tụng đã chấp nhận nguyên tắc "không để tội phạm thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật", kể cả khi bị can vắng mặt, nhằm đảm bảo tính nghiêm minh và răn đe.
Năm là, tách vụ án thành nhiều giai đoạn điều tra.
Do tính chất phức tạp và số lượng người tham gia lớn, vụ án được tách ra thành nhiều giai đoạn để thuận tiện cho việc điều tra, truy tố và xét xử. Đây là biện pháp tố tụng đặc thù đã được Bộ luật Tố tụng hình sự cho phép tại Điều 168 khoản 3, nhằm bảo đảm tiến độ và hiệu quả xử lý vụ án lớn, tránh gây đình trệ cho toàn bộ hệ thống tư pháp.
Từ quá trình khởi tố vụ án Vạn Thịnh Phát, có thể rút ra một số bài học pháp lý quan trọng sau:
Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật hình sự và tố tụng hình sự trong việc xác định chủ thể phạm tội liên quan đến khu vực tư nhân, đặc biệt là các loại tội tham nhũng, lạm dụng tín nhiệm trong khu vực doanh nghiệp.
Thứ hai, cần tăng cường các biện pháp ngăn ngừa tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước, đồng thời siết chặt trách nhiệm của các cơ quan quản lý, kiểm tra, thanh tra tài chính, ngân hàng. Đặc biệt, cần hoàn thiện hệ thống thanh tra độc lập trong lĩnh vực ngân hàng như mô hình của nhiều nước OECD đã thực hiện.
Thứ ba, cần thiết lập cơ chế kiểm soát hiệu quả đối với các tập đoàn kinh tế tư nhân có hệ sinh thái doanh nghiệp phức tạp, bằng cách ban hành các quy định minh bạch hơn về công bố thông tin, kiểm toán bắt buộc, và truy xuất nguồn gốc dòng tiền.
Thứ tư, cần tăng cường năng lực và thẩm quyền cho các cơ quan tố tụng trong việc phối hợp quốc tế để truy tìm, dẫn độ bị can bỏ trốn ra nước ngoài, nhằm đảm bảo không có “vùng trống pháp lý” trong đấu tranh chống tội phạm kinh tế xuyên quốc gia.
Thứ năm, vụ án cũng cho thấy nhu cầu phải sớm sửa đổi, bổ sung quy định về xử lý tài sản liên quan đến tội phạm trong Bộ luật Hình sự và các đạo luật liên quan, theo hướng cho phép thu hồi tài sản tham nhũng ngay cả trong trường hợp bị cáo bỏ trốn hoặc không thể tham gia tố tụng.
Vụ án Vạn Thịnh Phát - SCB không chỉ là tiếng chuông cảnh tỉnh đối với hệ thống tài chính, ngân hàng mà còn là phép thử cho sự hoàn thiện của pháp luật Việt Nam trong việc xử lý tội phạm kinh tế đặc biệt nghiêm trọng. Những căn cứ pháp lý và điểm đặc thù trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố vụ án cho thấy tư duy pháp lý đang có sự chuyển biến mạnh mẽ, linh hoạt hơn, thực tế hơn, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tiếp tục cải cách tư pháp, hoàn thiện thể chế kinh tế và pháp lý quốc gia./. (TS.LS. Nguyễn Thị Huyền Trang, Công ty Luật Viên An).
Nguồn: Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021); Tòa án nhân dân tối cao, Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng một số quy định về tội phạm tham nhũng, chức vụ; Bộ Công an Việt Nam, "Thông tin về việc khởi tố, điều tra vụ án xảy ra tại Tập đoàn Vạn Thịnh Phát", Cổng Thông tin Bộ Công an, ngày 8/10/2022; Báo Chính phủ điện tử, “Đại án Vạn Thịnh Phát - SCB: Quy mô thiệt hại và trách nhiệm pháp lý", ngày 6/4/2024; Báo Công an Nhân dân, “Phân tích pháp lý vụ án Vạn Thịnh Phát - SCB”, ngày 10/4/2024.