Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam đã xây dựng một hệ thống quy định toàn diện nhằm bảo vệ quyền dân sự của các chủ thể trong quan hệ xã hội. Trong đó, quyền tự bảo vệ và các phương thức bảo vệ quyền dân sự được quy định cụ thể tại Điều 11 và Điều 12 của Bộ luật, khẳng định nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm quyền dân sự theo hướng ngày càng đề cao tính chủ động và khả năng tự định đoạt của cá nhân, pháp nhân.
Theo Điều 11 Bộ luật Dân sự năm 2015, khi quyền dân sự của cá nhân, pháp nhân bị xâm phạm, chủ thể đó có quyền tự mình áp dụng các phương thức bảo vệ quyền dân sự hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền can thiệp. Bộ luật quy định bảy phương thức bảo vệ quyền dân sự, bao gồm:
Thứ nhất, yêu cầu công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền dân sự của mình. Đây là cơ sở pháp lý để chủ thể đòi hỏi các chủ thể khác, cũng như các cơ quan nhà nước, thừa nhận và bảo vệ quyền lợi chính đáng đã được pháp luật ghi nhận.
Thứ hai, buộc chấm dứt hành vi xâm phạm. Khi quyền dân sự bị vi phạm, chủ thể có thể yêu cầu chấm dứt ngay hành vi trái pháp luật đang diễn ra nhằm ngăn ngừa thiệt hại tiếp tục phát sinh.
Thứ ba, buộc xin lỗi, cải chính công khai. Trong trường hợp các quyền nhân thân như danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm hại, cá nhân, pháp nhân có quyền yêu cầu người vi phạm xin lỗi và cải chính công khai nhằm khôi phục danh dự.
Thứ tư, buộc thực hiện nghĩa vụ. Nếu bên có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện hoặc thực hiện không đúng, chủ thể có quyền yêu cầu thực hiện đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.
Thứ năm, buộc bồi thường thiệt hại. Đây là phương thức quan trọng nhằm khắc phục hậu quả do hành vi xâm phạm gây ra, bảo đảm công bằng trong phân chia tổn thất giữa các bên.
Thứ sáu, yêu cầu hủy quyết định cá biệt trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, người có thẩm quyền. Khi một quyết định hành chính, quyết định nội bộ gây thiệt hại cho quyền dân sự của chủ thể mà trái với quy định pháp luật, chủ thể có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét, hủy bỏ quyết định đó.
Thứ bảy, thực hiện yêu cầu khác theo quy định của luật. Quy định mở này cho phép các chủ thể vận dụng linh hoạt những cơ chế pháp lý khác phù hợp với từng trường hợp cụ thể nhằm bảo vệ hiệu quả quyền dân sự của mình.
Song song với việc quy định các phương thức bảo vệ, Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng dành Điều 12 để thiết lập khuôn khổ pháp lý cho hành vi tự bảo vệ quyền dân sự. Theo đó, việc tự bảo vệ phải phù hợp với tính chất và mức độ xâm phạm đến quyền dân sự bị ảnh hưởng. Đồng thời, hành vi tự bảo vệ không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự được quy định tại Điều 3 của Bộ luật, bao gồm các nguyên tắc: tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận; bình đẳng; thiện chí, trung thực; không xâm phạm lợi ích công cộng, quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; và tuân thủ pháp luật.
Quy định này nhằm bảo đảm rằng quyền tự bảo vệ không bị lạm dụng, không biến thành hành vi xâm hại quyền lợi của người khác hoặc phá vỡ trật tự công bằng trong quan hệ xã hội. Chỉ trong giới hạn phù hợp, khi việc tự bảo vệ là cần thiết và không vi phạm nguyên tắc cơ bản, hành vi này mới được pháp luật công nhận và bảo vệ.
Thực tiễn cho thấy, quyền tự bảo vệ có vai trò quan trọng trong việc phản ứng nhanh chóng trước những hành vi xâm phạm quyền dân sự mà nếu chờ đợi sự can thiệp của cơ quan có thẩm quyền có thể gây ra thiệt hại nặng nề. Tuy nhiên, các chủ thể cần thận trọng khi thực hiện quyền này, đảm bảo việc tự bảo vệ luôn dựa trên cơ sở pháp luật, hợp lý về tính chất và mức độ, tránh hành động thái quá hoặc trái pháp luật dẫn đến phát sinh trách nhiệm dân sự hoặc hình sự.
Như vậy, quy định về tự bảo vệ quyền dân sự trong Bộ luật Dân sự năm 2015 thể hiện sự cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi của cá nhân, pháp nhân và việc duy trì trật tự, công bằng trong xã hội. Việc nắm vững và vận dụng đúng các quy định tại Điều 11 và Điều 12 không chỉ giúp các chủ thể tự bảo vệ mình một cách hiệu quả mà còn góp phần xây dựng một môi trường pháp lý lành mạnh, tôn trọng quyền con người và pháp quyền xã hội chủ nghĩa./. (LS. Lương Thị Bích Diệp, Công ty Luật Viên An).
Nguồn: Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật số 91/2015/QH13, thông qua ngày 24/11/2015, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2017.
*Lưu ý:
- Bài viết này được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo chung về các quy định pháp luật hiện hành;
- Một số điều khoản pháp luật được đề cập có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc hết hiệu lực tại thời điểm bạn tiếp cận thông tin;
- Để đảm bảo quyền lợi và có được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể, bạn vui lòng liên hệ với đội ngũ luật sư của Công ty Luật Viên An hoặc gọi ngay đến số gọi số: 097.275.7676 để được hỗ trợ chi tiết và chính xác nhất.