Quyền nhân thân là một trong những chế định quan trọng được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam, phản ánh những giá trị căn bản về nhân phẩm, danh dự, tự do và sự toàn vẹn của mỗi cá nhân. Theo khoản 1 Điều 25 Bộ luật Dân sự 2015, quyền nhân thân được hiểu là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác, trừ những trường hợp do pháp luật quy định. Đây là nền tảng pháp lý nhằm bảo vệ giá trị nội tại của con người trong đời sống xã hội, đồng thời bảo đảm sự phát triển toàn diện của cá nhân về thể chất, tinh thần và danh dự.
Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ ràng các nhóm quyền nhân thân, bao gồm từ quyền có họ, tên, quyền thay đổi họ tên, quyền xác định dân tộc, quyền khai sinh, khai tử, quyền có quốc tịch, quyền đối với hình ảnh, đến các quyền sống, quyền bảo vệ danh dự, nhân phẩm, sức khỏe, quyền xác định giới tính, quyền bí mật đời tư và quyền nhân thân trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Cụ thể, Điều 26 Bộ luật Dân sự khẳng định cá nhân có quyền có họ, tên, trong đó họ, tên của cá nhân được xác lập theo giấy khai sinh và có thể thay đổi trong các trường hợp như việc sử dụng gây nhầm lẫn, ảnh hưởng tới quyền, lợi ích hợp pháp của người đó. Tiếp theo đó, tại Điều 29, Bộ luật ghi nhận quyền xác định và xác định lại dân tộc, cho phép cá nhân có quyền thay đổi dân tộc của mình trong những điều kiện cụ thể được luật định nhằm bảo đảm sự phù hợp với tình hình thực tế và ý chí tự nguyện của cá nhân.
Ngoài ra, Điều 30 quy định rằng, mọi cá nhân kể từ khi sinh ra đều có quyền được khai sinh, và khi chết đi, phải được khai tử; việc khai sinh và khai tử không chỉ mang ý nghĩa về mặt nhân thân mà còn có tác động quan trọng đối với việc thực hiện các quyền dân sự khác. Về quyền quốc tịch, Điều 31 Bộ luật Dân sự xác định rằng mỗi cá nhân đều có quyền có quốc tịch, và quốc tịch Việt Nam là yếu tố gắn liền với quyền, nghĩa vụ cơ bản của công dân Việt Nam. Quyền đối với hình ảnh, được quy định tại Điều 32, thể hiện rằng cá nhân có toàn quyền đối với hình ảnh của mình và việc sử dụng hình ảnh cá nhân phải được sự đồng ý của người đó, trừ khi pháp luật có quy định khác.
Một trong những quyền nhân thân cốt lõi là quyền sống và quyền được bảo đảm an toàn về tính mạng, sức khỏe, thân thể, được quy định tại Điều 33. Theo đó, mọi cá nhân đều có quyền sống và không ai được phép tước đoạt tính mạng của người khác một cách trái pháp luật. Song song với quyền sống là quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm và uy tín cá nhân, được ghi nhận tại Điều 34 Bộ luật Dân sự. Bất kỳ hành vi nào xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác đều bị pháp luật ngăn cấm và cá nhân có quyền yêu cầu cải chính, xin lỗi công khai hoặc yêu cầu bồi thường
thiệt hại.
Bộ luật Dân sự 2015 cũng ghi nhận quyền hiến và nhận mô, bộ phận cơ thể người, và quyền hiến xác tại Điều 35, quy định rằng việc này chỉ được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, không nhằm mục đích thương mại và phải tuân thủ quy định của pháp luật chuyên ngành. Đặc biệt, về quyền xác định lại giới tính, Điều 36 nêu rõ cá nhân có quyền xác định lại giới tính trong trường hợp giới tính bẩm sinh không rõ ràng hoặc giới tính bị khiếm khuyết, cần có sự can thiệp y học để xác định lại. Việc chuyển đổi giới tính được quy định tại Điều 37, theo đó cá nhân sau khi chuyển đổi giới tính có quyền đăng ký thay đổi hộ tịch phù hợp với giới tính mới và được pháp luật công nhận các quyền nhân thân tương ứng.
Bên cạnh đó, Bộ luật cũng rất chú trọng bảo vệ quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình tại Điều 38. Mọi hành vi thu thập, lưu giữ, sử dụng hoặc công khai thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình đều phải được sự đồng ý của người có liên quan, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, trật tự an toàn xã hội hoặc quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Các quy định này là sự khẳng định mạnh mẽ quyền được tôn trọng đời tư trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của xã hội số và các công nghệ thông tin hiện đại.
Ngoài ra, quyền nhân thân còn được thể hiện sâu sắc trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình theo Điều 39, với việc cá nhân có quyền kết hôn, ly hôn, xác định cha, mẹ, con, nhận con nuôi và các quyền nhân thân khác trong mối quan hệ gia đình. Các quyền này phải được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng, không bị cưỡng ép, lừa dối hay can thiệp trái pháp luật.
Trong trường hợp quyền nhân thân bị xâm phạm, Bộ luật Dân sự 2015 cho phép cá nhân bị xâm phạm có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp, như buộc chấm dứt hành vi vi phạm, yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai hoặc bồi thường thiệt hại về vật chất và tinh thần theo quy định tại Điều 11 và Điều 592 của Bộ luật. Đây là cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm quyền nhân thân được thực thi hiệu quả trên thực tế, góp phần xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng và văn minh.
Như vậy, chế định về quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự 2015 không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với quyền con người mà còn đóng vai trò là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ các giá trị nền tảng của xã hội. Những quy định này góp phần khẳng định cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo đảm và thúc đẩy quyền con người, phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đồng thời, chúng cũng phản ánh sự tiến bộ của pháp luật dân sự Việt Nam trong việc bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của cá nhân trong một xã hội hiện đại, đa dạng và hội nhập quốc tế./. (LS. Lê Thị Bích Chi, Công ty Luật Viên An).
Nguồn: Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật số 91/2015/QH13, thông qua ngày 24/11/2015, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2017.
*Lưu ý:
- Bài viết này được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo chung về các quy định pháp luật hiện hành;
- Một số điều khoản pháp luật được đề cập có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc hết hiệu lực tại thời điểm bạn tiếp cận thông tin;
- Để đảm bảo quyền lợi và có được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể, bạn vui lòng liên hệ với đội ngũ luật sư của Công ty Luật Viên An hoặc gọi ngay đến số gọi số: 097.275.7676 để được hỗ trợ chi tiết và chính xác nhất.