Trong lý luận luật hình sự, khi phân tích cấu thành tội phạm, mặt chủ thể đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì nó xác định ai có thể trở thành chủ thể của tội phạm và những điều kiện chủ quan cần thiết để gắn trách nhiệm hình sự cho hành vi phạm tội. Một trong những khía cạnh phức tạp, tinh tế trong nghiên cứu mặt chủ thể là vấn đề yếu tố lỗi đôi (còn gọi là “song lỗi” hoặc “lỗi kết hợp”), vốn được vận dụng trong một số trường hợp nhất định nhằm lý giải sự tham gia của nhiều chủ thể có lỗi khác nhau trong cùng một hành vi phạm tội.
Trước hết, cần làm rõ rằng "lỗi" trong luật hình sự được hiểu là thái độ tâm lý của người phạm tội đối với hành vi và hậu quả do hành vi đó gây ra, bao gồm hai hình thức cơ bản là lỗi cố ý và lỗi vô ý. Tuy nhiên, yếu tố lỗi đôi không chỉ đơn thuần là việc người phạm tội cùng lúc mang hai dạng lỗi, mà là sự kết hợp của các trạng thái lỗi khác nhau trong hành vi phạm tội, thường liên quan đến nhiều chủ thể khác nhau. Theo lý luận hình sự cổ điển, lỗi đôi có thể tồn tại trong hai dạng cơ bản: (i) một người có hành vi với hai trạng thái lỗi đối với hai hậu quả khác nhau; hoặc (ii) trong trường hợp đồng phạm, mỗi đồng phạm có thể có lỗi khác nhau đối với hành vi chung.
Ở dạng thứ nhất, yếu tố lỗi đôi phát sinh khi một chủ thể thực hiện một hành vi nhất định nhưng đối với từng hậu quả cụ thể thì mang trạng thái lỗi khác nhau. Ví dụ, một người thực hiện hành vi ném đá vào đám đông với mục đích cố ý gây thương tích cho người khác, nhưng hậu quả lại làm chết người ngoài ý muốn. Trong trường hợp này, đối với hành vi gây thương tích là lỗi cố ý, còn đối với hậu quả chết người là lỗi vô ý. Luật hình sự Việt Nam hiện hành, tại Điều 10 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), quy định rõ về lỗi cố ý và lỗi vô ý, đồng thời chấp nhận khả năng song hành giữa các hình thức lỗi này trong việc xác định trách nhiệm hình sự.
Ở dạng thứ hai, yếu tố lỗi đôi có thể xuất hiện trong cấu trúc đồng phạm, khi các đồng phạm cùng thực hiện hành vi phạm tội nhưng nhận thức, ý chí và hình thức lỗi của họ đối với hành vi chung lại khác nhau. Ví dụ, trong một vụ cướp tài sản có tổ chức, người trực tiếp dùng vũ lực có lỗi cố ý trực tiếp nhằm chiếm đoạt tài sản, trong khi người cảnh giới có thể chỉ có lỗi cố ý gián tiếp, thậm chí trong một số trường hợp, một người đồng phạm có thể chỉ vô ý đối với hậu quả chết người do hành vi bạo lực vượt quá của đồng phạm khác gây ra. Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về trách nhiệm hình sự của đồng phạm tại Điều 17, trong đó nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm được áp dụng, yêu cầu đánh giá lỗi và mức độ tham gia của từng người để xác định tội danh và hình phạt tương ứng.
Việc nhận diện và xử lý yếu tố lỗi đôi có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong tố tụng hình sự. Trước hết, nó giúp xác định đúng tội danh, bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự, tránh tình trạng quy chụp hoặc bỏ lọt tội phạm. Thứ hai, việc phân tích chính xác yếu tố lỗi đôi còn giúp xác định mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, từ đó làm căn cứ quan trọng cho việc quyết định hình phạt. Trong những vụ án phức tạp như giết người do cố ý gây thương tích, hoặc cướp tài sản dẫn đến hậu quả chết người, các cơ quan tiến hành tố tụng buộc phải làm rõ từng trạng thái lỗi đối với từng hậu quả để bảo đảm việc truy cứu trách nhiệm hình sự khách quan, toàn diện và công bằng.
Mặc dù vậy, việc áp dụng yếu tố lỗi đôi trong thực tiễn xét xử vẫn còn gặp một số vướng mắc. Một mặt, việc phân định ranh giới giữa lỗi cố ý gián tiếp và lỗi vô ý do quá tự tin không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt trong những vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, hành vi liên tục, hậu quả nặng nề. Mặt khác, nhận thức chưa đồng đều giữa các cơ quan tiến hành tố tụng về bản chất và vai trò của yếu tố lỗi đôi đôi khi dẫn đến sự khác biệt trong việc đánh giá hành vi và hậu quả, ảnh hưởng đến việc định tội và quyết định hình phạt.
Để khắc phục những bất cập này, cần đẩy mạnh việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán về lý luận lỗi và lỗi đôi trong luật hình sự; đồng thời cần có các hướng dẫn thống nhất từ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về việc vận dụng yếu tố lỗi đôi trong định tội và lượng hình. Ngoài ra, trong xu thế phát triển của khoa học hình sự hiện đại, nên tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về yếu tố lỗi kết hợp, nhằm hoàn thiện lý luận hình sự Việt Nam phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế.
Tóm lại, yếu tố lỗi đôi trong mặt chủ thể của cấu thành tội phạm là một vấn đề lý luận phức tạp nhưng có giá trị thực tiễn sâu sắc. Việc nghiên cứu, vận dụng chính xác yếu tố này góp phần bảo đảm nguyên tắc công bằng hình sự, bảo vệ quyền con người, đồng thời nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm trong điều kiện hiện nay./. (LS. Đinh Thị Tuyết, Công ty Luật Viên An).
Nguồn: Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật số 91/2015/QH13, thông qua ngày 24/11/2015, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2017.
*Lưu ý:
- Bài viết này được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo chung về các quy định pháp luật hiện hành;
- Một số điều khoản pháp luật được đề cập có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc hết hiệu lực tại thời điểm bạn tiếp cận thông tin;
- Để đảm bảo quyền lợi và có được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể, bạn vui lòng liên hệ với đội ngũ luật sư của Công ty Luật Viên An hoặc gọi ngay đến số gọi số: 097.275.7676 để được hỗ trợ chi tiết và chính xác nhất.